仙女座大星云
Phồn thể: 仙女座大星雲
Xiān nǚ zuò dà xīng yún
Âm Hán Việt: tiên nữ toạ đại tinh vân
1.đại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31
great nebula in Andromeda or Andromeda galaxy M31
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác