付之东流
Phồn thể: 付之東流
fù zhī dōng liú
Âm Hán Việt: phó chi đông lưu
1.trôi theo dòng nước (thành ngữ); mất mát không thể cứu vãn
to commit to the waters (idiom); to lose sth irrevocably
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác