付之一笑
fù zhī yī xiào
Âm Hán Việt: phó chi nhất tiếu
1.(thành ngữ) cười xòa cho qua; cười cho qua chuyện
(idiom) to dismiss sth with a laugh; to laugh it off
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác