仗义疏财
Phồn thể: 仗義疏財
zhàng yì shū cái
Âm Hán Việt: trượng nghĩa sơ tài
1.giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
to help the needy for justice (idiom); to be loyal to one's friends and generous to the needy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác