仗义执言
Phồn thể: 仗義執言
zhàng yì zhí yán
Âm Hán Việt: trượng nghĩa chấp ngôn
1.lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc
to speak out for justice (idiom); to take a stand on a matter of principle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác