他喵的
tā miāo de
Âm Hán Việt: tha miêu đích
1.chết tiệt
2.phắt
3.(biến thể uyển chuyển của 他妈的)
drat · frick · (euphemistic variant of 他妈的)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác