他加禄语
Phồn thể: 他加祿語
Tā jiā lù yǔ
Âm Hán Việt: tha gia lộc ngữ
1.tiếng Tagalog
Tagalog (language)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 他加祿語
Tā jiā lù yǔ
Âm Hán Việt: tha gia lộc ngữ
1.tiếng Tagalog
Tagalog (language)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác