他他米
tā tā mǐ
Âm Hán Việt: tha tha mễ
1.xem 榻榻米
see 榻榻米
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctā tā mǐ
Âm Hán Việt: tha tha mễ
1.xem 榻榻米
see 榻榻米
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác