他
tā
Âm Hán Việt: tha
HSK 1
1.anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng)
2.(dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh)
3.(dùng như một tân ngữ không có nghĩa)
4.(văn học) khác
(third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his · (bound form) other; another; some other (as in 他日 and 他人)
đại từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác