从难从严
Phồn thể: 從難從嚴
cóng nán cóng yán
Âm Hán Việt: tòng nan tòng nghiêm
1.nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ)
2.khắt khe
to impose demanding and strict conditions (esp. in training); to train under deliberately difficult and strict conditions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác