从里到外
Phồn thể: 從裡到外
cóng lǐ dào wài
Âm Hán Việt: tòng lý đáo ngoại
1.từ trong ra ngoài
2.xuyên suốt
3.một cách kỹ lưỡng
from the inside to the outside · through and through · thoroughly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác