从容不迫
Phồn thể: 從容不迫
cóng róng bù pò
Âm Hán Việt: tòng dung bất bách
HSK 7-9
1.bình tĩnh
2.điềm nhiên
calm · unruffled
động từbộ 人
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác