从头到尾
Phồn thể: 從頭到尾
cóng tóu dào wěi
Âm Hán Việt: tòng đầu đáo vĩ
1.từ đầu đến cuối
2.từ đầu đến đuôi
3.toàn bộ (sự việc)
from start to finish · from head to tail · the whole (thing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác