从今以后
Phồn thể: 從今以後
cóng jīn yǐ hòu
Âm Hán Việt: tòng kim dĩ hậu
HSK 7-9
1.từ bây giờ
2.từ nay trở đi
from now on · henceforward
bộ 人
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác