从中作梗
Phồn thể: 從中作梗
cóng zhōng zuò gěng
Âm Hán Việt: tòng trung tác cành
(idiom) to deliberately create obstacles; to obstruct from behind the scenes; to throw a wrench in the works
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác