从一而终
Phồn thể: 從一而終
cóng yī ér zhōng
Âm Hán Việt: tòng nhất nhi chung
1.trung thành đến chết (tức là Khổng giáo cấm góa phụ tái giá)
faithful unto death (i.e. Confucian ban on widow remarrying)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác