介电常数
Phồn thể: 介電常數
jiè diàn cháng shù
Âm Hán Việt: giới điện thường số
1.hằng số điện môi
dielectric constant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác