介值定理
jiè zhí dìng lǐ
Âm Hán Việt: giới trị định lý
1.định lý giá trị trung gian (toán)
intermediate value theorem (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác