今时今日
Phồn thể: 今時今日
jīn shí jīn rì
Âm Hán Việt: kim thời kim nhật
1.thời buổi này (tiếng địa phương)
this day and age (dialect)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác