今文经学
Phồn thể: 今文經學
jīn wén jīng xué
Âm Hán Việt: kim văn kinh học
1.trường phái học giả Nho giáo thời Tây Hán
Former Han dynasty school of Confucian scholars
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác