仇隙
chóu xì
Âm Hán Việt: thù khích
1.mối thù hận
2.cuộc cãi vã gay gắt
feud · bitter quarrel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchóu xì
Âm Hán Việt: thù khích
1.mối thù hận
2.cuộc cãi vã gay gắt
feud · bitter quarrel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác