仇外心理
chóu wài xīn lǐ
Âm Hán Việt: thù ngoại tâm lý
1.bài ngoại
xenophobia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchóu wài xīn lǐ
Âm Hán Việt: thù ngoại tâm lý
1.bài ngoại
xenophobia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác