仁民爱物
Phồn thể: 仁民愛物
rén mín ài wù
Âm Hán Việt: nhân dân ái vật
1.yêu thương muôn loài (thành ngữ, từ Mạnh Tử); lòng nhân ái phổ quát
love to all creatures (idiom, from Mencius); universal benevolence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác