仁心仁术
Phồn thể: 仁心仁術
rén xīn rén shù
Âm Hán Việt: nhân tâm nhân thuật
1.tấm lòng nhân hậu và kỹ năng thành thục (thành ngữ, từ Mạnh Tử); tư tưởng và hành động đều nhân ái
benevolent heart and skillful execution (idiom, from Mencius); charitable in thought and deed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác