什锦果盘
Phồn thể: 什錦果盤
shí jǐn guǒ pán
Âm Hán Việt: thập cẩm quả bàn
1.món salad trái cây thập cẩm
mixed fruit salad
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác