什么时候
Phồn thể: 什麼時候
shén me shí hou
Âm Hán Việt: thậm ma thời hậu
1.khi nào?; vào lúc nào?
when?; at what time?
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác