什么地方
Phồn thể: 什麼地方
shén me dì fang
Âm Hán Việt: thậm ma địa phương
1.ở đâu đó
2.nơi nào
3.ở đâu?
somewhere · someplace · where
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác