什一奉献
Phồn thể: 什一奉獻
shí yī fèng xiàn
Âm Hán Việt: thập nhất phụng hiến
1.việc đóng góp một phần mười
tithing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 什一奉獻
shí yī fèng xiàn
Âm Hán Việt: thập nhất phụng hiến
1.việc đóng góp một phần mười
tithing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác