人肉搜索引擎
rén ròu sōu suǒ yǐn qíng
Âm Hán Việt: nhân nhục sưu sách dẫn kình
1.công cụ tìm kiếm thông tin con người
2.một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)
(neologism, attested by 2003) human flesh search engine; crowdsourced online search for information about a person or event, typically resulting in doxing (now largely replaced by the clipped form 人肉搜索)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác