人类乳突病毒
Phồn thể: 人類乳突病毒
rén lèi rǔ tū bìng dú
Âm Hán Việt: nhân loại nhũ đột bệnh độc
1.virus u nhú ở người (HPV)
human papillomavirus (HPV)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác