人生如朝露
rén shēng rú zhāo lù
Âm Hán Việt: nhân sinh như triêu lộ
1.đời người như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: bản chất phù du và bấp bênh của sự tồn tại con người
human life as the morning dew (idiom); fig. ephemeral and precarious nature of human existence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác