人民行动党
Phồn thể: 人民行動黨
Rén mín Xíng dòng dǎng
Âm Hán Việt: nhân dân hàng động đảng
1.Đảng Hành động Nhân dân (đảng cầm quyền ở Singapore)
People's Action Party (ruling party in Singapore)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác