人民内部矛盾
Phồn thể: 人民內部矛盾
rén mín nèi bù máo dùn
Âm Hán Việt: nhân dân nội bộ mâu thuẫn
1.mâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)
internal contradiction among the people (pretext for a purge)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác