人是铁饭是钢
Phồn thể: 人是鐵飯是鋼
rén shì tiě fàn shì gāng
Âm Hán Việt: nhân thị thiết phạn thị cương
1.con người không thể hoạt động tốt khi đói (thành ngữ)
2.bao rỗng không thể đứng thẳng
one can't function properly on an empty stomach (idiom) · an empty sack cannot stand upright
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác