人文地理学
Phồn thể: 人文地理學
rén wén dì lǐ xué
Âm Hán Việt: nhân văn địa lý học
1.địa lý nhân văn
human geography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 人文地理學
rén wén dì lǐ xué
Âm Hán Việt: nhân văn địa lý học
1.địa lý nhân văn
human geography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác