人文主义
Phồn thể: 人文主義
rén wén zhǔ yì
Âm Hán Việt: nhân văn chủ nghĩa
1.chủ nghĩa nhân văn
humanism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 人文主義
rén wén zhǔ yì
Âm Hán Việt: nhân văn chủ nghĩa
1.chủ nghĩa nhân văn
humanism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác