人口统计学
Phồn thể: 人口統計學
rén kǒu tǒng jì xué
Âm Hán Việt: nhân khẩu thống kế học
1.nghiên cứu dân số
2.thống kê dân số
population studies · population statistics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác