人体解剖学
Phồn thể: 人體解剖學
rén tǐ jiě pōu xué
Âm Hán Việt: nhân thể giải phẫu học
1.giải phẫu học người
human anatomy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác