亵
Phồn thể: 褻
xiè
Âm Hán Việt: tiết
1.tục tĩu
2.thiếu tôn trọng
obscene · disrespectful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 褻
xiè
Âm Hán Việt: tiết
1.tục tĩu
2.thiếu tôn trọng
obscene · disrespectful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác