亲善大使
Phồn thể: 親善大使
qīn shàn dà shǐ
Âm Hán Việt: thân thiện đại sử
1.đại sứ thiện chí
goodwill ambassador
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 親善大使
qīn shàn dà shǐ
Âm Hán Việt: thân thiện đại sử
1.đại sứ thiện chí
goodwill ambassador
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác