享乐主义者
Phồn thể: 享樂主義者
xiǎng lè zhǔ yì zhě
Âm Hán Việt: hưởng lạc chủ nghĩa giả
1.người theo chủ nghĩa hưởng lạc
hedonist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác