亨丁顿舞蹈症
Phồn thể: 亨丁頓舞蹈症
Hēng dīng dùn wǔ dǎo zhèng
Âm Hán Việt: hanh đinh đốn vũ đạo chứng
1.bệnh Huntington
Huntington's disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác