产经新闻
Phồn thể: 產經新聞
Chǎn jīng Xīn wén
Âm Hán Việt: sản kinh tân văn
1.Tin Kinh Doanh
2.Báo Sankei (nhật báo Tokyo)
Business News · Sankei Shimbun (Tokyo daily)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác