产品结构
Phồn thể: 產品結構
chǎn pǐn jié gòu
Âm Hán Việt: sản phẩm kết cấu
1.cơ cấu sản phẩm
(in business strategy) product mix; product portfolio; composition of a company's product lines or offerings
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác