产后抑郁
Phồn thể: 產後抑鬱
chǎn hòu yì yù
Âm Hán Việt: sản hậu ức uất
postpartum depression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 產後抑鬱
chǎn hòu yì yù
Âm Hán Việt: sản hậu ức uất
postpartum depression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác