交通阻塞
jiāo tōng zǔ sè
Âm Hán Việt: giao thông trở tắc
1.kẹt xe
traffic jam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiāo tōng zǔ sè
Âm Hán Việt: giao thông trở tắc
1.kẹt xe
traffic jam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác