交通运输部
Phồn thể: 交通運輸部
Jiāo tōng Yùn shū bù
Âm Hán Việt: giao thông vận thâu bộ
1.Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc (MOT)
PRC Ministry of Transport (MOT)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác