交通立体化
Phồn thể: 交通立體化
jiāo tōng lì tǐ huà
Âm Hán Việt: giao thông lập thể hoá
1.phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)
grade separation (civil engineering)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác