交通协管员
Phồn thể: 交通協管員
jiāo tōng xié guǎn yuán
Âm Hán Việt: giao thông hiệp quản viên
1.nhân viên hỗ trợ giao thông
traffic warden
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác