交纳
Phồn thể: 交納
jiāo nà
Âm Hán Việt: giao nạp
HSK 7-9
1.nộp (thuế hoặc phí)
to pay (taxes or dues)
động từbộ 亠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác